Cd
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đĩa CD, đĩa compact: Một đĩa quang nhỏ, tròn, dùng để lưu trữ dữ liệu số như âm thanh, video hoặc thông tin máy tính. Đây là từ viết tắt của "compact disc".
- Chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit): Một sản phẩm tài chính do ngân hàng phát hành, nơi khách hàng gửi tiền trong một khoảng thời gian cố định để nhận lãi suất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (đĩa compact):
- I bought the new album on CD. (Tôi đã mua album mới dưới dạng đĩa CD.)
- Please back up your files to a CD. (Hãy sao lưu các tệp của bạn vào một đĩa CD.)
- Danh từ (chứng chỉ tiền gửi):
- She invested her savings in a six-month CD. (Cô ấy đã đầu tư số tiền tiết kiệm của mình vào một chứng chỉ tiền gửi kỳ hạn sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "CD burner": Ổ ghi đĩa CD, một thiết bị dùng để ghi dữ liệu lên đĩa CD trắng.
- My laptop has a built-in CD burner. (Máy tính xách tay của tôi có ổ ghi đĩa CD tích hợp sẵn.)
- "CD-ROM": Một loại đĩa CD chỉ đọc (Read-Only Memory), thường dùng để phân phối phần mềm hoặc dữ liệu.
- The game was installed from a CD-ROM. (Trò chơi được cài đặt từ một đĩa CD-ROM.)
Biến thể và từ gần giống
- Compact Disc (n): Tên đầy đủ của CD.
- DVD (n): Đĩa đa năng kỹ thuật số, một định dạng đĩa quang có dung lượng lưu trữ lớn hơn CD.
- Blu-ray (n): Định dạng đĩa quang thế hệ mới dùng để lưu trữ video độ nét cao.
Từ đồng nghĩa
- Optical disc (n): Đĩa quang (từ chung cho CD, DVD, Blu-ray).
- Time deposit (n): Tiền gửi có kỳ hạn (nghĩa tài chính, gần giống với CD - Certificate of Deposit).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ viết tắt này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "CD".
Adjective
- hơn 300 một trăm đơn vị (400)
Noun
- đĩa compact