Doctor
/'dɔktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bác sĩ y khoa: Một người đã được đào tạo và cấp phép để thực hành y học, chẩn đoán và điều trị bệnh tật hoặc thương tích.
- Tiến sĩ: Học vị cao nhất do một trường đại học cấp, chứng nhận trình độ học thuật xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: Tiến sĩ Triết học, Tiến sĩ Khoa học).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- You should see a doctor if your fever doesn't go down. (Bạn nên đi gặp bác sĩ nếu cơn sốt không hạ.)
- She earned her Doctor of Philosophy in History last year. (Cô ấy đã nhận bằng Tiến sĩ Triết học ngành Lịch sử vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play doctor": Một trò chơi giả vờ của trẻ em, trong đó chúng đóng vai bác sĩ và bệnh nhân.
- The children were in the bedroom playing doctor. (Lũ trẻ đang ở trong phòng ngủ chơi trò bác sĩ.)
- "to be just what the doctor ordered": (Thành ngữ) Một thứ gì đó chính xác là điều cần thiết hoặc sẽ rất có lợi trong một tình huống cụ thể.
- A week off work is just what the doctor ordered. (Một tuần nghỉ làm đúng là liều thuốc cần thiết.)
Biến thể và từ liên quan
- To doctor (động từ): Sửa chữa, chắp vá một cách vội vàng hoặc tạm thời; làm giả, gian lận bằng cách thay đổi.
- He doctored the old engine to make it run. (Anh ta sửa chữa tạm chiếc động cơ cũ để nó chạy được.)
- The evidence had been doctored. (Các bằng chứng đã bị làm giả.)
- Doctorate (danh từ): Học vị tiến sĩ.
- He is studying for his doctorate. (Anh ấy đang học để lấy bằng tiến sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Bác sĩ: Physician, medic, surgeon (bác sĩ phẫu thuật).
- Tiến sĩ: PhD (holder), doctoral degree holder.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Doctor up (cụm động từ): Pha trộn, thêm thắt (thường thức ăn, đồ uống) một cách không trung thực; sửa đổi một cách gian dối.
- He doctored up the financial reports to hide the losses. (Hắn ta sửa đổi các báo cáo tài chính để che giấu khoản lỗ.)
Thành ngữ liên quan
- An apple a day keeps the doctor away: (Thành ngữ) Một quả táo mỗi ngày giúp bạn khỏe mạnh, không phải gặp bác sĩ.
danh từ
- bác sĩ y khoa
- tiến sĩ
- Doctor of Mathematicstiến sĩ toán học
- (hàng hải), (từ lóng) người đầu bếp, anh nuôi (trên tàu)
- bộ phận điều chỉnh (ở máy)
- ruồi già (để câu cá)
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhà học giả, nhà thông thái
ngoại động từ
- chữa bệnh cho (ai); cho uống thuốc, tống thuốc vào
- he is always doctoring himselfhắn ta cứ (uống) thuốc suốt
- cấp bằng bác sĩ y khoa cho
- thiến, hoạn
- sửa chữa, chấp vá (máy...)
- làm giả, giả mạo
- ((thường) + up) pha, pha trộn (rượu, thức ăn...) (để làm kém phẩm chất)
nội động từ
- làm bác sĩ y khoa