Fury

/'fjuəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự điên tiết: Cảm xúc mạnh mẽ, dữ dội của sự tức giận.
    • Sự ác liệt, sự mãnh liệt: Cường độ cực kỳ mạnh mẽ hoặc hung bạo của một sự vật, hiện tượng tự nhiên hoặc sự kiện.
    • (Số nhiều, viết hoa: Furies): Trong thần thoại Hy Lạp La , chỉ các nữ thần báo thù, thường được miêu tả tóc rắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự giận dữ):

    • He was filled with fury when he discovered the betrayal. (Anh ta tràn ngập cơn thịnh nộ khi phát hiện ra sự phản bội.)
    • She stared at him in silent fury. ( ấy nhìn anh ta với cơn giận dữ lặng im.)
  • Danh từ (sự mãnh liệt):

    • The fury of the storm destroyed several houses. (Sự hung bạo của cơn bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
    • They fought with the fury of desperate men. (Họ chiến đấu với sự mãnh liệt của những người tuyệt vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a fury": Đang trong cơn giận dữ, thịnh nộ.

    • He stormed out of the room in a fury. (Anh ta bước ra khỏi phòng trong cơn thịnh nộ.)
  • "Like fury" (thành ngữ, không chính thức): Một cách cực kỳ mạnh mẽ, nhanh chóng hoặc dữ dội.

    • He ran like fury to catch the bus. (Anh ta chạy như điên để bắt kịp xe buýt.)
    • The wind blew like fury all night. (Gió thổi dữ dội suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Furious (tính từ): Giận dữ, điên tiết; hoặc rất mạnh mẽ, dữ dội.
    • She was furious about the delay. ( ấycùng tức giận về sự chậm trễ.)
    • A furious debate erupted. (Một cuộc tranh luận dữ dội đã bùng nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rage: Cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ (nhấn mạnh sự mất kiểm soát).
  • Wrath: Sự phẫn nộ, thịnh nộ (thường trang trọng hơn, có thể mang sắc thái trừng phạt).
  • Ire: Sự giận dữ (từ trang trọng, ít dùng trong văn nói).
Thành ngữ liên quan
  • "Hell hath no fury like a woman scorned": Địa ngục không cơn thịnh nộ nào bằng cơn thịnh nộ của người phụ nữ bị phụ bạc. (Thành ngữ nổi tiếng, nhấn mạnh cơn giận dữ mãnh liệt của một người, đặc biệt phụ nữ, khi bị tổn thương hoặc phản bội.)
danh từ
  1. sự giận dữ, sự thịnh nộ, sự điên tiết
    • in a fury
      đang cơn giận dữ
  2. sự ham mê, sự cuồng nhiệt
  3. sự ác liệt, sự mãnh liệt
    • the fury of the battle
      tính chất ác liệt của trận đánh
    • the fury of the wind
      sức mạnh mãnh liệt của cơn gió
  4. sư tử đông, người đàn bà nanh ác
  5. (số nhiều) (nghĩa bóng) sự cắn rứt, sự day dứt (của lương tâm)
  6. (số nhiều) (thần thoại,thần học) nữ thần tóc rắn
  7. (số nhiều) (nghĩa bóng) thần báo thù

Idioms

  • like fury
    giận dữ, điên tiết