Goat
/gout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con dê: Một loài động vật có vú thuộc họ Bovidae, thường có sừng và râu, được nuôi để lấy sữa, thịt và lông.
- Người dâm dục, người có máu dê: (Nghĩa lóng, cũ) Một người đàn ông có ham muốn tình dục mạnh mẽ hoặc không kiểm soát.
- (Capricorn) Cung Ma Kết: Trong chiêm tinh học, đây là cung hoàng đạo thứ mười, tương ứng với những người sinh từ khoảng ngày 22 tháng 12 đến ngày 19 tháng 1.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (động vật):
- The farmer keeps a goat for milk. (Người nông dân nuôi một con dê để lấy sữa.)
- Mountain goats are excellent climbers. (Những con dê núi là những tay leo trèo xuất sắc.)
Danh từ (nghĩa lóng):
- He was known in the village as an old goat. (Ông ta được biết đến trong làng như một gã già có máu dê.)
Danh từ (chiêm tinh):
- My zodiac sign is Goat, or Capricorn. (Cung hoàng đạo của tôi là Ma Kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get somebody's goat": (thành ngữ) làm ai đó tức giận hoặc khó chịu.
- His constant whistling really gets my goat. (Việc anh ta huýt sáo liên tục thực sự làm tôi phát cáu.)
"to play the giddy goat": (thành ngữ) cư xử một cách ngớ ngẩn, ngu ngốc.
- Stop playing the giddy goat and focus on your work! (Đừng có cư xử ngớ ngẩn nữa và hãy tập trung vào công việc của con!)
Biến thể và từ gần giống
Goatee (n): Kiểu râu quai nón, được đặt tên theo bộ râu của con dê đực.
- He sports a neat goatee. (Anh ấy để một bộ râu quai nón gọn gàng.)
Goatherd (n): Người chăn dê.
- The goatherd led his flock up the hill. (Người chăn dê dẫn đàn của mình lên đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Capricorn (n): (trong chiêm tinh học) Cung Ma Kết, đồng nghĩa với "Goat" khi viết hoa.
- Billy goat (n): Dê đực.
- Nanny goat (n): Dê cái.
Thành ngữ liên quan
"to separate the sheep from the goats": Phân biệt người tốt với người xấu, người có năng lực với người không có năng lực.
- The final exam will separate the sheep from the goats. (Bài kiểm tra cuối kỳ sẽ phân loại được học sinh giỏi và học sinh kém.)
"scapegoat": Vật tế thần, người bị đổ lỗi thay cho người khác.
- He became the scapegoat for the company's failure. (Anh ta trở thành vật tế thần cho thất bại của công ty.)
danh từ
- (động vật học) con dê
- người dâm dục, người dâm đãng, người có máu dê
- (Goat) (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo)
Idioms
- to get somebody goattrêu gan (chọc tức) ai
- to play the giddy goat(xem) giddy
- to separate the sheep from the goatslấy tinh bỏ thô