Goat

/gout/
danh từ
  1. (động vật học) con
  2. người dâm dục, người dâm đãng, người máu
  3. (Goat) (thiên văn học) cung Ma kết (trong hoàng đạo)

Idioms

  • to get somebody goat
    trêu gan (chọc tức) ai
  • to play the giddy goat
    (xem) giddy
  • to separate the sheep from the goats
    lấy tinh bỏ thô

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "Goat"