God
Danh từ:
- Thần, thần linh: Một sinh vật siêu nhiên được tôn thờ, được cho là có sức mạnh kiểm soát một phần thế giới hoặc cuộc sống.
- (God) Chúa, Thượng đế, Trời: Đấng sáng tạo toàn năng, toàn trí, là đối tượng thờ phụng duy nhất trong các tôn giáo độc thần như Cơ Đốc giáo, Do Thái giáo, Hồi giáo.
- Người/vật được tôn sùng: Một người có phẩm chất xuất chúng hoặc một thứ được chú ý, yêu thích đến mức cực độ.
Động từ (ít dùng):
- Tôn làm thần thánh: Phong ai đó hoặc thứ gì đó lên địa vị thần thánh.
Danh từ (Thần linh):
- Ancient Greeks believed in many gods, like Zeus and Apollo. (Người Hy Lạp cổ đại tin vào nhiều vị thần, như Zeus và Apollo.)
- He prayed to the god of the sea for safe passage. (Anh ta cầu nguyện với thần biển cho một chuyến đi an toàn.)
Danh từ (God - Chúa/Thượng đế):
- She believes in God and goes to church every Sunday. (Cô ấy tin vào Chúa và đến nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
- "God bless you," he said when she sneezed. ("Cầu Chúa phù hộ cho bạn," anh ấy nói khi cô ấy hắt hơi.)
Danh từ (Người/vật được tôn sùng):
- To his fans, the rock star is a god. (Đối với người hâm mộ, ngôi sao nhạc rock ấy là một vị thần.)
- Money was his god; he cared for nothing else. (Tiền bạc là thần tượng của hắn; hắn chẳng quan tâm gì khác.)
"God willing": Nếu trời phù hộ, nếu Chúa muốn (dùng để nói về một sự việc trong tương lai mà bạn hy vọng sẽ xảy ra).
- We will meet again next year, God willing. (Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào năm sau, nếu trời phù hộ.)
"to make a god of something/somebody": Tôn sùng, coi ai/cái gì như thần thánh.
- He made a god of his career, neglecting his family. (Anh ta tôn sùng sự nghiệp của mình, bỏ bê gia đình.)
Goddess (n): Nữ thần.
- Aphrodite is the Greek goddess of love. (Aphrodite là nữ thần tình yêu của Hy Lạp.)
Godlike (adj): Như thần, siêu phàm.
- He possessed a godlike patience. (Anh ấy sở hữu một sự kiên nhẫn siêu phàm.)
Godless (adj): Vô thần; không có đạo đức.
- They were accused of living in a godless society. (Họ bị buộc tội sống trong một xã hội vô thần.)
- Danh từ (Thần linh): Deity, divinity, immortal.
- Danh từ (God): The Almighty, the Creator, the Lord, the Supreme Being.
- Danh từ (Vật được tôn sùng): Idol, obsession.
My God! / Good God!: Trời ơi! (bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc).
- My God! Look at that accident! (Trời ơi! Nhìn vụ tai nạn kìa!)
Thank God!: Tạ ơn Chúa! / May quá! (bày tỏ sự nhẹ nhõm).
- Thank God you're safe! (Tạ ơn Chúa, bạn an toàn rồi!)
God knows: Chúa/Trời mới biết (nhấn mạnh rằng không ai biết hoặc điều gì đó rất khó).
- God knows where he's gone. (Trời mới biết anh ta đã đi đâu.)
For God's sake: Vì Chúa / Làm ơn đi (dùng để nhấn mạnh yêu cầu hoặc bày tỏ sự tức giận, thất vọng).
- For God's sake, be quiet! (Làm ơn đi, hãy im lặng đi!)
By God: Có Chúa chứng giám (dùng để khẳng định, thề thốt).
- I'll catch him, by God! (Tôi sẽ bắt được hắn, có Chúa chứng giám!)
- thần
- the god of winethần rượu
- a feast for the godsmột bữa tiệc ngon và quý (như của thần tiên)
- (God) Chúa, trời, thượng đế
Idioms
- to pray to Godcầu Chúa, cầu trời
- God knows!có trời biết! (không ai biết)
- my God!; good God!trời! (tỏ ý ngạc nhiên);
- thank God!lạy Chúa! nhờ Chúa!;
- God willingnếu trời phù hộ
- for God's sakevì Chúa
- by Godcó Chúa biết (để khẳng định lời thề)
- God's bookkinh thánh
- tôn làm thần thánh
- làm ra vẻ thần thánh ((cũng) to god it)