HUM
/hʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng vo ve, tiếng o o: Âm thanh liên tục, trầm và đều đều, thường do máy móc hoặc côn trùng tạo ra.
- Tiếng ầm ừ, lời nói ấp úng: Âm thanh không rõ ràng do ai đó phát ra khi đang do dự hoặc suy nghĩ.
- Sự huyên náo, không khí hoạt động sôi nổi: Trạng thái có nhiều hoạt động và náo nhiệt.
Động từ:
- Kêu vo ve, kêu rền: Tạo ra âm thanh trầm, liên tục và đều đều (như của máy móc, dòng điện).
- Ngân nga: Hát một giai điệu mà không mở miệng, chỉ dùng âm "mmm" hoặc các nguyên âm kéo dài.
- Ấp úng, ậm ừ: Phát ra những âm thanh không rõ ràng (như "ừ", "à") khi chưa quyết định được điều gì hoặc đang tìm từ ngữ.
- Hoạt động sôi nổi, nhộn nhịp: (Thông tục) Diễn ra một cách sống động và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The constant hum of the air conditioner was soothing. (Tiếng vo ve liên tục của máy điều hòa thật dễ chịu.)
- There was a hum of excitement in the crowd before the concert. (Có một không khí náo nhiệt của sự phấn khích trong đám đông trước buổi hòa nhạc.)
Động từ:
- The refrigerator hums quietly in the kitchen. (Tủ lạnh kêu rền êm đềm trong bếp.)
- She hummed a tune while she worked. (Cô ấy ngân nga một giai điệu trong khi làm việc.)
- He hummed and hawed before finally giving an answer. (Anh ta ậm ừ mãi rồi cuối cùng mới đưa ra câu trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make things hum": Làm cho mọi thứ hoạt động sôi nổi và hiệu quả.
- The new manager really made things hum in the office. (Người quản lý mới thực sự đã làm cho mọi thứ trong văn phòng hoạt động sôi nổi.)
"Hum with activity": Nhộn nhịp, huyên náo với các hoạt động.
- The market hums with activity every morning. (Chợ nhộn nhịp với các hoạt động vào mỗi buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Humming (danh động từ/adj): Hành động ngân nga; tạo ra tiếng vo ve.
- The humming of bees. (Tiếng vo ve của ong.)
- A humming motor. (Một động cơ đang kêu rền.)
Từ đồng nghĩa
- Buzz (v/n): Vo ve, kêu vù vù (thường chỉ côn trùng hoặc tiếng nói chuyện xì xào).
- Drone (v/n): Kêu vo vo đều đều, tiếng rền.
- Murmur (v/n): Thì thầm, rì rầm; tiếng rì rầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hum along: Tiếp tục ngân nga hoặc hoạt động một cách trôi chảy.
- The project is humming along nicely. (Dự án đang tiến triển rất trôi chảy.)
Thành ngữ liên quan
- Hum and haw (hoặc hem and haw): Ậm ừ, do dự, không đưa ra quyết định rõ ràng.
- Stop humming and hawing and give me a straight answer! (Đừng có ậm ừ nữa và hãy cho tôi một câu trả lời thẳng thắn đi!)
danh từ
- (từ lóng) (như) humbug
danh từ ((cũng) haw)
- tiếng vo ve, tiếng o o (sâu bọ...); tiếng kêu rền (máy)
- tiếng ầm ừ, lời nói ậm à ậm ừ, lời nói ấp úng
- hums and ha'slời nói ậm à ậm ừ
- (từ lóng) mùi khó ngửi, mùi thối
nội động từ
- kêu vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy)
- ấm ứ, ầm ừ, ấp úng; nói lúng búng
- to hum and ha (haw)mói ậm à, ậm ừ, nói lúng búng
- ngậm miệng ngân nga
- (thông tục) hoạt động mạnh
- to make things humđẩy mạnh các hoạt động
- (từ lóng) khó ngửi, thối
ngoại động từ
- ngậm miệng ngân nga
thán từ
- hừ (do dự, không đồng ý)