dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
One
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Words Mentioning "One"
bùa
bừa
bừa bãi
bừa chữ nhi
bù đắp
bức bách
bực tức
bụi
bùi
bùi ngùi
bù lu bù loa
bụm
bưng
bụng dạ
bủn rủn
buộc
bước hụt
bước ngoặt
buồn
buôn bán
buông
bương
buông miệng
buột
bứt
bù trừ
ca
cà
các
ca cẩm
cạch
cách bức
cách chức
cách mạng hoá
cải
cài
cái
cải danh
cai quản
cà kê
cằm
căm
cảm
cắm đầu
cam chịu
cắm cổ
cấm cửa
cặm cụi
cá mè
căm ghét
cảm giác
cảm hóa
cảm khái
cấm khẩu
cầm lòng
câm mồm
cẩm nang
cam đoan
cấm đoán
cảm ơn
cam phận
cảm tạ
cam tâm
cảm tình
cầm tinh
cầm trịch
cẩm tú
cảm tưởng
cạn
cắn
căng
cẫng
cẳng
căng óc
cảnh
cạnh
cành
cảnh giác
cảnh huống
cạn lời
cằn nhằn
cắn răng
cắn rứt
can trường
cắn xé
cá đối
cáo tạ
cáo tội
cặp
cắp
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...