dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

One

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Mentioning "One"

bùa
bừa
bừa bãi
bừa chữ nhi
bù đắp
bức bách
bực tức
bụi
bùi
bùi ngùi
bù lu bù loa
bụm
bưng
bụng dạ
bủn rủn
buộc
bước hụt
bước ngoặt
buồn
buôn bán
buông
bương
buông miệng
buột
bứt
bù trừ
ca
cà
các
ca cẩm
cạch
cách bức
cách chức
cách mạng hoá
cải
cài
cái
cải danh
cai quản
cà kê
cằm
căm
cảm
cắm đầu
cam chịu
cắm cổ
cấm cửa
cặm cụi
cá mè
căm ghét
cảm giác
cảm hóa
cảm khái
cấm khẩu
cầm lòng
câm mồm
cẩm nang
cam đoan
cấm đoán
cảm ơn
cam phận
cảm tạ
cam tâm
cảm tình
cầm tinh
cầm trịch
cẩm tú
cảm tưởng
cạn
cắn
căng
cẫng
cẳng
căng óc
cảnh
cạnh
cành
cảnh giác
cảnh huống
cạn lời
cằn nhằn
cắn răng
cắn rứt
can trường
cắn xé
cá đối
cáo tạ
cáo tội
cặp
cắp
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...