Parr
/pɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá hồi con: Chỉ giai đoạn phát triển đầu tiên của cá hồi sau khi nở từ trứng, khi nó vẫn còn sống trong môi trường nước ngọt và có các đốm hoặc vạch sẫm màu đặc trưng trên thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The river is teeming with parr this season. (Con sông này đang có rất nhiều cá hồi con vào mùa này.)
- Biologists study the parr stage to understand salmon development. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu giai đoạn cá hồi con để hiểu về sự phát triển của cá hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parr marks": Các vạch hoặc đốm sẫm màu dọc theo thân của cá hồi con, giúp chúng ngụy trang.
- The distinct parr marks help the young fish blend into the riverbed. (Những vạch parr đặc trưng giúp cá con hòa lẫn vào nền đáy sông.)
Biến thể và từ gần giống
- Smolt (n): Cá hồi ở giai đoạn phát triển tiếp theo sau , khi nó bắt đầu thích nghi để di cư ra biển.
- Fry (n): Cá con nói chung, mới nở và còn rất nhỏ.
- Alevin (n): Giai đoạn phát triển ngay sau khi nở, trước khi trở thành , khi cá hồi con vẫn còn mang túi noãn hoàng.
Từ đồng nghĩa
- Young salmon: Cá hồi non.
- Salmon juvenile: Cá hồi ở giai đoạn chưa trưởng thành.
danh từ
- cá hồi con