Re

/ri:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Về việc, liên quan đến: Được sử dụng chủ yếu trong văn bản trang trọng, đặc biệt trong thư từ, tài liệu thương mại hoặc pháp , để giới thiệu chủ đề chính của văn bản.
    • Trả lời về: Dùng để bắt đầu một bức thư trả lời, chỉ ra bức thư hoặc vấn đề mình đang hồi đáp.
dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • Re your inquiry, we have attached the requested documents. (Về việc/Về thư hỏi của ông, chúng tôi đã đính kèm các tài liệu được yêu cầu.)
    • The meeting will be held re the proposed budget changes. (Cuộc họp sẽ được tổ chức về việc các thay đổi ngân sách được đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In re": Trong vụ, về vụ (thường dùng trong văn bản pháp để chỉ một vụ án hoặc vấn đề pháp cụ thể).
    • The court's decision in re Smith v. Jones was final. (Quyết định của tòa án trong vụ Smith kiện Jones chung thẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Regarding (giới từ): Về việc, liên quan đến (có nghĩa cách dùng tương tự, trang trọng).
  • Concerning (giới từ): Về việc, liên quan đến.
  • With reference to (cụm giới từ): Liên quan đến, đề cập đến (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "re" nguồn gốc từ tiếng Latin ("res", nghĩa "vật, việc") từ viết tắt của "in re".
  • Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng "about", "regarding", hoặc "concerning" hơn "re".
  • Trong văn viết, "re" thường được in đậm hoặc viết hoa (Re: hoặc RE:) khi dùng làm tiêu đề hoặc dòng chủ đề trong thư từ, email.
danh từ
  1. (âm nhạc)
giới từ
  1. (thương nghiệp) về việc; về, trả lời
    • your cooperative selling to the State of 5,000 extra tons of rice
      về việc hợp tác xã của các đồng chí bán thêm cho nhà nước 5 000 tấn gạo
    • re your letter of June 10th
      về (trả lời) bức thư ngày 10 tháng sáu của ông
  2. (pháp ) về vụ
    • [in] re Smith versus Jones
      về vụ ông Xmít kiện ông Giôn