Sourd

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Điếc: Không khả năng nghe hoặc nghe kém.
    • Đục, không vang: Dùng để mô tả âm thanh thiếu độ vang, nghe nặng nề không rõ ràng.
    • Âm thầm, ngấm ngầm: Chỉ một cái gì đó tồn tại hoặc diễn ra một cách kín đáo, không lộ .
    • Không muốn nghe, từ chối lắng nghe: Thể hiện thái độ cố tình phớt lờ, không tiếp nhận ý kiến hoặc lời khuyên.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người điếc: Người bị khiếm thính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il estsourd. (Anh ấy sinh ra đã bị điếc.)
    • On entendait un bruit sourd venant du sous-sol. (Người ta nghe thấy một tiếng động đục phát ra từ tầng hầm.)
    • Une colère sourde grandissait en lui. (Một cơn giận dữ âm thầm đang lớn dần trong anh ta.)
    • Il est resté sourd à toutes mes supplications. (Anh ta vẫn ngoảnh mặt làm ngơ trước mọi lời cầu xin của tôi.)
  • Danh từ:

    • Il faut adapter la salle pour les sourds. (Cần phải điều chỉnh căn phòng cho phù hợp với những người điếc.)
    • Parler à un sourd. (Nói chuyện với một người điếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire la sourde oreille: Giả vờ không nghe thấy, cố tình phớt lờ.

    • Il a fait la sourde oreille à mes conseils. (Anh ta đã giả vờ không nghe thấy những lời khuyên của tôi.)
  • Sourd comme un pot (thành ngữ): Điếc đặc, điếc lòi tai.

    • Crie plus fort, il est sourd comme un pot ! (Hãy hét to hơn nữa, anh ta điếc đặc đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Sourdement (phó từ): Một cách âm thầm, ngấm ngầm.

    • Rumorer sourdement. (Đồn đại một cách âm thầm.)
  • Sourd-muet (danh từ): Người vừa câm vừa điếc.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "điếc"): Malentendant (khiếm thính).
  • Tính từ (nghĩa "đục"): Étouffé (bị bóp nghẹt, không vang), mat (đục, xỉn).
  • Tính từ (nghĩa "không nghe"): Indifférent (thờ ơ), insensible ( cảm).
Thành ngữ liên quan
  • Il n'est pire sourd que celui qui ne veut pas entendre: Không ai điếc hơn người không muốn nghe. (Ý nói: người cố tình không hiểu thì nói cũng vô ích.)

    • Inutile d'insister, il n'est pire sourd que celui qui ne veut pas entendre. (Vô ích khi cố thuyết phục, không ai điếc hơn người không muốn nghe.)
  • Crier comme un sourd: La hét, gào thét rất to.

    • Arrête de crier comme un sourd ! (Đừng gào thét như vậy nữa!)
tính từ
  1. điếc
    • Naître sourd
      sinh ra đã điếc
    • Consonne sourd
      (ngôn ngữ học) âm điếc
  2. đục
    • Bruit sourd
      tiếng đục
    • Gris sourd
      màu xám đục
  3. không muốn nghe; không chịu nghe
    • Sourd aux avis
      không muốn nghe những lời khuyên bảo
  4. ngầm; ngấm ngầm; âm thầm
    • Menée sourde
      âm mưu ngầm
    • Douleur sourde
      đau âm thầm
    • faire la sourde oreille
      xem oreille
    • sourd comme un pot; sourd comme une pioche; sourd comme une bécasse
      điếc lòi
danh từ giống đực
  1. người điếc
    • autant vaudrait parler à un sourd
      như nói với người điếc
    • crier comme un sourd
      gào to hết sức
    • frapper comme un sourd
      đánh phũ phàng
    • il n'est pire sourd que celui qui ne veut pas entendre
      không muốn hiểu thì hiểu sao được