dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

Sous

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "Sous"

màn
mặt
ma tà
mất nước
mềm lòng
mới
moi móc
móng
nách
nanh vuốt
nấp bóng
nát
náu mặt
nê
nen nét
ngạch
ngầm
ngấn
ngau ngáu
ngoài
ngoài mặt
ngợp
ngụ
ngũ đại
nhận định
nhìn
nhóm con
nhốt
nói lót
nôn
nương bóng
núp bóng
đoàn phó
ốc
oẻ
đô hộ
đội phó
đòn nóc
độn thổ
phải bã
phân bậc
phân ban
phân bộ
phân chi
phân chương trình
phân hệ
phân liệt
phân lớp
phân ngành
phát triển
phiên trấn
phó giám đốc
phó hiệu trưởng
phơi nắng
phó kĩ sư
phong ba
phó phòng
phó sứ
phó thống đốc
phó thương hàn
phó tổng
phó văn phòng
phó viện trưởng
phó vụ trưởng
phủ doãn
phụ đề
phụ phẩm
phủ thừa
phụ thuộc
quan
quằn
quần áo
quản chế
quản thúc
quận trưởng
quyền
rấm
rấm bếp
rào rạo
rên xiết
rởn
ròng
rực sáng
rung rinh
sai phái
sậm sựt
sản phẩm
sẵn tay
sào sạo
sật
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...