Sue

/sju:/
ngoại động từ
  1. kiện
    • to sue to somebody for damages
      kiện ai đòi bồi thường
nội động từ
  1. đi kiện, kiện
  2. yêu cầu, thỉnh cầu, khẩn khoản
    • to sue to someone for something
      yêu cầu người nào một việc
    • to sue for a woman's hand
      cầu hôn

Idioms

  • to sue out
    (pháp ) xin được ân xá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Sue"