dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
Vôi
Words Mentioning "Vôi"
đá hoa
đá vôi
Ba Bể
Bắc Hà
Bắc Mê
Bắc Sơn
báng
Bảo Lạc
Bích Động
Bình Gia
Bình Sơn
bở
bột
Bố Trạch
cạo
cát cánh
Cát Hải
chua
chuộc
cối
Cúc Phương
gạn
kết tầng
lam nham
lòi tói
luyện
nhuyễn thể
Ninh Bình
nồng
nung
nước
động
ống vôi
phấn
phận
phó giáp trạng
Quản Bạ
Quảng Bình
Quảng Hoà
Quảng Ninh
quét
quệt
ròng rọc
san hô
Sín Chải
sống
Sơn La
tả
tam hợp
Tà Phình
têm trầu
thạch nhũ
Thạch Động
Thanh Hoá
Thanh Liêm
thợ hồ
tôi
Trà Bản
trắng
trắng bạch
trắng bệch
trắng xoá
trầu
Trùng Khánh-Hạ Lang
ve
vệt
vôi
vữa
xanh lơ
xi măng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...