WHO

/hu:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Đại từ nghi vấn:

    • Ai, người nào: Dùng để hỏi về danh tính của một người hoặc những người.
    • Người như thế nào: Dùng để hỏi về đặc điểm, tính chất hoặc vai trò của một người.
  2. Đại từ quan hệ:

    • Người , những người : Dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, cung cấp thêm thông tin về một người hoặc những người đã được nhắc đến trước đó.
    • Họ, hắn, người ấy: Thay thế cho danh từ chỉ người đứng trước trong mệnh đề quan hệ.
dụ sử dụng
  • Đại từ nghi vấn:

    • Who is at the door? (Ai đangngoài cửa vậy?)
    • Who told you that story? (Ai đã kể cho bạn câu chuyện đó?)
    • Who is your favorite author? (Tác giả yêu thích của bạn ai?)
  • Đại từ quan hệ:

    • The woman who lives next door is a doctor. (Người phụ nữ sốngnhà bên cạnh một bác sĩ.)
    • I have a friend who can speak five languages. (Tôi một người bạn có thể nói năm thứ tiếng.)
    • This is the man who wanted to see you. (Đây người đàn ông muốn gặp anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Who" trong mệnh đề quan hệ không xác định: Khi thông tin bổ sung không cần thiết để xác định danh từ chính, "who" có thể được dùng thường đặt sau dấu phẩy.
    • My sister, who lives in Paris, is visiting next week. (Chị gái tôi, người sống ở Paris, sẽ đến thăm vào tuần tới.)
  • "Who" với giới từ: Trong văn phong trang trọng, giới từ có thể đặt trước "who".
    • The person to whom you should address the letter is the manager. (Người bạn nên gửi thư đến người quản lý.) (Trong văn nói thường dùng: The person who you should address the letter to...)
Biến thể từ gần giống
  • Whom (đại từ): dạng tân ngữ của "who", dùng trong văn phong trang trọng hoặc sau giới từ.
    • To whom did you give the book? (Bạn đã đưa cuốn sách cho ai vậy?)
  • Whoever (đại từ): Bất cứ ai.
    • Whoever finds the key should return it. (Bất cứ ai tìm thấy chìa khóa nên trả lại .)
Từ đồng nghĩa
  • Đại từ nghi vấn:
    • Which person: Người nào (trang trọng hơn).
  • Đại từ quan hệ:
    • That: Có thể thay thế "who" trong nhiều trường hợp, đặc biệt trong mệnh đề quan hệ xác định.
      • The woman that lives next door...
    • Whom: Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "who" đại từ, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Who's who?": Ai ai? (Dùng để hỏi về danh tính hoặc tầm quan trọng của mọi người trong một nhóm).
    • At the big conference, it was hard to know who's who. (Tại hội nghị lớn, thật khó để biết ai ai.)
  • "... who must not be named": ... kẻ không được nhắc tên (thành ngữ văn hóa từ Harry Potter, chỉ một người/điều nguy hiểm hoặc bị cấm kỵ).
    • They were afraid to speak of He-Who-Must-Not-Be-Named. (Họ sợ phải nhắc đến Kẻ-Không-Được-Nhắc-Tên.)
đại từ nghi vấn
  1. ai, người nào, kẻ nào, người như thế nào
    • who came?
      người nào đ đến?
    • who is speaking?
      ai đang nói đó?
đại từ quan hệ
  1. (những) người ; hắn, họ
    • the witnesses were called, who declared...
      những nhân chứng được gọi đến, đ khai...
    • this is the man who wanted to see you
      đây người muốn gặp anh