dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

avancer

Words Mentioning "avancer"

đẩy mạnh
bậc
bải
bĩu
bước
cầm chân
cất binh
chặn đầu
chìa
chống
chùn bước
đề xuất
ghểnh
giảu
giảu môi
đi tới
lặng lẽ
lanh
lên bậc
lừ lừ
nhanh
nữa
ồ ạt
rờ rẫm
sóng
tạm ứng
thăng
thăng trật
thò
thối
thong thả
thừa thắng
thưỡi
tiệm tiến
tiến
tiến quân
tới lui
trật
trề
trườn
tướn
ứng
ứng tạm
ứng trước
xúc tiến
xúc tiến
xướng
xướng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...