bông

  1. en flocons
    • Ruốc bông
      pemmican en flocons
  2. fleur
    • Bông hồng
      fleur de rosier; rose
  3. épi
    • Bông lúa
      épi de riz
  4. (dialecte) bouches d'oreilles
  5. (dialecte) pustules de variole
  6. bon
    • Bông giao hàng
      bon de livraison
  7. plaisanter (xem nói bông)
  8. (bot.) cotonnier
  9. coton
    • Chăn bông
      couverture de coton
    • bông hút nước
      (y học) coton hydrophile
    • công nghiệp bông
      industrie cotonnière
    • ruộng bông
      cotonnerie
    • vải bông
      cotonnade

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bông
Cánh đồng bông trắng xóa trải dài dưới ánh mặt trời.