buôn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
buôn
buôn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "buôn"
bán buôn
buôn bạc
buôn bán
buôn buốt
buôn cất
Buôn Choah
buông
buông câu
buông lời
buông lơi
buông lỏng
buông miệng
buông tay
buông tha
buông trôi
buông tuồng
buông xõng
buông xuôi
Buôn Hồ
buôn lậu
Buôn Ma Thuột
buôn ngồi
buôn người
Buôn Đôn
buôn tiền
Buôn Trấp
Buôn Tría
Buôn Triết
Cầu Lá buông
con buôn
giá bán buôn
giá buôn
hãng buôn
hiệu buôn
hội buôn
đi buôn
lái buôn
mua buôn
nhà buôn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...