dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
bạo
Words Mentioning "bạo"
đàn áp
Bá Di, Thúc Tề
bạo
bạo chúa
bạo hành
bạo lực
bạo ngược
bạo động
bạo phát
bất
bất bạo động
Bùi Thị Xuân
cả gan
cáu tiết
chiến tranh
chuyên chính
dâm ô
dạn
gan dạ
gạo
ghẹ
giặc
già gan
Hầm Nhu
Hiên kỳ
hiếu chiến
hung bạo
hùng dũng
hung hăng
hung tàn
hung tợn
hút máu
khảo
khảo của
khốc liệt
khuất
khủng bố
Kiệt Trụ
Kiệt Trụ
liều
loàn
loạn
lôi
lớn gan
Lửa Tần trong Hạng
Lý Công Uẩn
mạnh
mạnh bạo
mạnh dạn
Mạnh Tân chi hội
mật sắc
nghĩa quân
ngổ
nhã dụ
nhẫn tâm
nhát
non gan
Phan Bội Châu
phát xít
phát-xít
phiến động
phóng tay
phũ
rợ
tàn bạo
tàn ngược
táo bạo
táo gan
tẩy não
thô
thô bạo
thọc
to gan
tợn
tống cổ
trấn áp
trắng trợn
U, Lệ
U Lệ
Võ Tá Lý
Y Doãn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...