chéri

tính từ
  1. yêu dấu, âu yếm
    • Enfant chéri
      con yêu dấu
    • Cherry, sherry
danh từ giống đực
  1. người yêu dấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

chéri
Ma chérie offre un bouquet de fleurs.