chùng

  1. lâche; détendu
    • Thừng chùng
      corde lâche ; corde détendu
  2. qui touche les talons
    • Quần chùng áo dài
      robe longue et pantalon qui touche le talon
  3. (dialecte) en cachette; en catimini
    • ăn chùng
      manger en cachette
    • Làm chùng điều
      faire quelque chose en catimini
    • nói chùng
      parler derrière le dos de quelqu'un

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chùng
Một người đàn ông đang điều chỉnh dây đàn guitar vì nó bị chùng.