dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
chambre
Words Mentioning "chambre"
ấm áp
bẹp
bừa bộn
buồng
buồng đào
buồng không
buồng khuê
buồng tối
buồng xuân
các
chia
choán
cô phòng
hạ nghị viện
kê
ló
lốp
lùa
luẩn quẩn
nghị
nghị trường
nghị trưởng
nghị viện
ngủ
phòng
phòng không
phòng ngủ
phòng thương mại
quang
quanh quẩn
ruột
sặc
săm
săm lốp
tăng phòng
thính phòng
thông
thu dọn
thương mại
thượng nghị viện
tiền phòng
tiêu phòng
tọt
tù hãm
van
van
viện
viện
viện dân biểu
xếp dọn
xinh xắn
xứng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...