chassé

/'ʃæsei/
Học thuật
Thân thiện
chassé

Le danseur exécute un chassé rapide sur la piste de danse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bước đuổi (khiêu vũ): Một bước nhảy hoặc bước di chuyển nhanh, đặc trưng trong các điệu múa cổ điển (như ballet) khiêu vũ, trong đó một chân "đuổi" theo chân kia để chiếm vị trí của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le danseur a exécuté une série de chassés élégants. (Vũ công đã thực hiện một loạt các bước đuổi thanh thoát.)
    • Pour ce mouvement, commencez par un chassé sur le côté. (Với động tác này, hãy bắt đầu bằng một bước đuổi sang ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un chassé": thực hiện một bước đuổi.
    • Les élèves apprennent à faire un chassé en avant et en arrière. (Các học viên đang học cách thực hiện bước đuổi tiến lùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasser (động từ): có nghĩa gốc là "săn bắn" hoặc "xua đuổi". Bước nhảy chassé lấy tên từ động tác "đuổi" này của một chân sau chân kia.
Từ đồng nghĩa
  • Pas chassé: cụm từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "bước đuổi".
chassé

Le danseur exécute un chassé rapide sur la piste de danse.

danh từ giống đực
  1. bước đuổi (khiêu vũ)