chải

  1. đg. Làm cho sạch, mượt, bằng lược hoặc bàn chải. Chải tóc. Chải sợi. Chải áo dạ. Chải sâu (chải cho hết sâu bám vào thân hoặc cây).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chải"

chải
Mẹ chải tóc cho con gái trước khi đi học.