dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chở
Words Mentioning "chở"
ăn
đánh thuế
áp tải
bao bì
bao bọc
bảo hộ
bảo vệ
bênh
bênh vực
binh
Cầm Bá Thước
cấm vận
cáng
cần xé
che chở
Chín chữ
chở
chuyến
con đỡ đầu
cước phí
du thuyền
F.O.B
ghe chài
ghe lườn
giao thông
gói
goòng
Hậu xa đón người hiền
hồi hộ
Hồ Nguyên Trừng
hộ tống
két
khẳm
khuân vác
kìn kìn
lái
lái đò
lòng
mủng
Muông thỏ cung chim
nương
nương náu
đò
ô-tô
ô tô-buýt
ô-tô du lịch
phà
pháo đài
phù sa
Quang Võ ngờ lão tướng
quan thầy
quảy
rổi
sãi
sãi đò
sà- lúp
tắc xi
tắc-xi
tải
tài công
tấn
tàu chợ
tàu điện
tàu sân bay
tên lửa
thồ
thổ mộ
toa
tốt thầy
Trần ửng Long
trọng tải
trống trải
trông vào
tùng quân
ủng hộ
vận
vận tải
vệ binh
xe bò
xe buýt
xe cam nhông
xe cứu thương
xe tắc xi
xe tang
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...