ciré

tính từ
  1. đánh xi
    • Parquet ciré
      sàn đánh xi
  2. (Toile cirée) vải dầu
danh từ giống đực
  1. áo vải dầu (không ướt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ciré"

ciré
Le parquet ciré brille dans la lumière du salon.