dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
crin
Từ gần giống
cran
cairn
coran
coron
crâne
curion
grain
grain
groin
gyrin
carène
caréné
carné
chorion
chrono
coréen
corne
corne
corné
cornu
crayon
garni
giron
graine
graine
grené
grenu
grigne
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...