dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
cut
Words Mentioning "cut"
đẵn
ba chỉ
ba rọi
bầy nhầy
beng
bèo nhèo
biên chế
binh bị
bổ
bỏ bớt
bơn bớt
bớt
bồ tát
bớt miệng
bứt
cách biệt
cách bức
cắt
cắt đặt
cắt băng
cắt bớt
cắt khúc
cắt lời
cắt ngắn
cắt ngang
câu chuyện
chạm nọc
chặn hậu
chặt
chém
chen
chèn
chéo
chi
chi phí
chột
chũm
cứa
cúp
cụt
để
đẽo
gặt
ghét mặt
giảm nhẹ
gồi
hạt lựu
hiển minh
hình
hớt
húi
điện
im mồm
đi tắt
khấu đuôi
khứa
Lạc Long Quân
lạng
lẻo
lờ
lóc
luống
mé
miến
mớm
nhát
nhây
đoạn
đốn
phăng
phân minh
phạt
phở
Phong Trào Yêu Nước
rẻo
rọc
rượt theo
sả
sầu riêng
siết
tách bạch
tét
thêm bớt
đuổi
đường tắt
đứt
đứt tay
vú sữa
xắt
xén
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...