dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

diện

Words Containing "diện"

đa diện
đại diện
ăn diện
đẳng diện
bát diện
biểu diện
chưng diện
cục diện
danh diện
diện đàm
diện kiến
diện mạo
diện tích
diện tích kế
diện tiền
góc đa diện
góc nhị diện
hãnh diện
hiện diện
hội diện
khiếm diện
lộ diện
lục diện
lưỡng diện
ngọc diện
nhận diện
nhị diện
đối diện
phản diện
phiến diện
phương diện
phương diện quốc gia
Quỳnh Diện
sắc diện
sĩ diện
tam diện
thập diện
thể diện
thiết diện
tiếp diện
tiết diện
tình diện
toàn diện
tổng diện tích
trình diện
trực diện
tứ diện
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...