donné

Học thuật
Thân thiện
donné

Un homme donné a résolu le problème.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nào đó, nhất định: Dùng để chỉ một người, vật, hoặc thời điểm cụ thể, đã được xác định hoặc được đề cập đến.
    • Cho biết, đã cho: Dùng trong toán học hoặc các ngữ cảnh khác để chỉ dữ liệu, thông tin đã được cung cấp sẵn.
  2. Phân từ quá khứ của động từ 'donner' (cho):

    • Được cho, được tặng: Chỉ trạng thái hoặc kết quả của hành động cho, tặng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • À un moment donné, il faut prendre une décision. (Vào một thời điểm nào đó, phải đưa ra quyết định.)
    • Les valeurs données dans le tableau sont importantes. (Các giá trị cho biết trong bảngquan trọng.)
  • Phân từ quá khứ:

    • Ce livre m'a été donné par mon professeur. (Cuốn sách này đã được thầy giáo tặng cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étant donné": xét , do, bởi vì. Cụm từ này dùng để giới thiệu một lý do hoặc nguyên nhân.

    • Étant donné la pluie, la fête est annulée. (Xét trời mưa, buổi tiệc đã bị hủy.)
  • "étant donné que": vì rằng, do chỗ. Cụm từ này cũng dùng để chỉ nguyên nhân, thường theo sau bởi một mệnh đề.

    • Étant donné qu'il est malade, il ne viendra pas. (Vì rằng anh ấy bị ốm, anh ấy sẽ không đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Donner (động từ): cho, tặng, đưa.

    • Il donne des fleurs à sa mère. (Anh ấy tặng hoa cho mẹ.)
  • Donnée (danh từ giống cái): dữ liệu, thông tin đã cho.

    • Les données de l'étude sont confidentielles. (Dữ liệu của nghiên cứubí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécifique: cụ thể, riêng biệt (khi 'donné' có nghĩa là "nào đó, nhất định").
  • Fourni: được cung cấp (khi 'donné' có nghĩa là "cho biết, đã cho").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp hình thành từ phân từ 'donné'.)

Thành ngữ liên quan
  • À un moment donné: vào một lúc nào đó, vào thời điểm nhất định.

    • À un moment donné, il faudra bien en parler. (Vào một lúc nào đó, sẽ phải nói về chuyện đó thôi.)
  • Dans des conditions données: trong những điều kiện nhất định/đã cho.

    • Cela n'est possible que dans des conditions données. (Điều đó chỉ có thể thực hiện được trong những điều kiện nhất định.)
donné

Un homme donné a résolu le problème.

tính từ
  1. nào đó
    • Temps donné
      thời gian nào đó
    • Un homme donné
      một người nào đó
  2. cho biết
    • Nombres donnés dans l'énoncé d'un problème
      số cho biết trong đầu đề bài toán
    • étant donné
      xét , do
    • Etant données les circonstances présentes
      xét hoàn cảnh hiện nay
    • étant donné que
      vì rằng, do chỗ
    • Etant donné qu'il ne vient pas, nous pouvons partir
      do chỗ không đến, chúng ta có thể ra đi
danh từ giống đực
  1. (triết học) cái đạt ngay (trái với cái phải suy nghĩ xây dựng nên)