fin
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
fin
fin
Từ gần giống
fain
fan
fen
fine
finn
fun
win
fane
faun
fawn
feign
finny
fohn
vain
van
vein
vine
vino
viny
wain
wan
wen
wine
wino
winy
won
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...