dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

fire

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "fire"

đám cháy
âm ỉ
ảnh lửa
bắc
bắn
bão
bảo hiểm
báo hiệu
báo động
bắt
bễ
bén
bếp
biết thân
binh đao
bỏ
bơm
bom
bùi nhùi
bùng
bừng
cách chức
cấm
cầm chừng
càng
cánh sẻ
can qua
cầu hoà
câu liêm
cháy
chệch
chéo
chiêng
chỉ thiên
chống trả
chữa
chuẩn xác
chực
chụm
cóc tía
cổ võ
củi
dập tắt
dạ quang
dóm
dữ dội
giào
giao chiến
giấy phép
gio
hoả
hỏa
hoả công
hoả hoạn
hỏa hoạn
hoả lực
hỏa lực
hưu binh
huỳnh
điếc
đì đẹt
đình chiến
khai hỏa
lan
lửa
lửa rơm
lửa trại
lụn
mìn
mõ
múa rối
nã
ngủ gật
ngũ hành
ngừng bắn
nhạy
nhen
nhỏ lửa
nhui
nổi lửa
nổ súng
nức lòng
nung
đoành
đỏ bừng
đom đóm
đốt
phá hoại
pháo
pháo đại
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...