dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
habit
Words Mentioning "habit"
áo
áo chẽn
áo nậu
bạc phếch
bâu
cài
chật
chẽn
chiết
chùn chùn
gió
hà y
đi tu
kích
lấm
lốm đốm
lộn
long cổn
lụa
mền
mùi
nâu
nẹp
ngắn
người
nhậy
nới
nước đôi
sát
tà
thoát trần
tồi
vắt
vắt
víu
vút
vũ y
xốc
xốc
xuất gia
xuất thế
xuất tục
xuyến
xuyến
y bát
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...