dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

hand

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "hand"

am hiểu
ăn bớt
ăn đong
đắp đổi
đặt
đầu cánh
bậc thầy
bần cố
bàn giao
bàn tay
bạo
bé bỏng
bì
bốc vác
bỏng
bóp
bố thí
bụm
bưng
bươm bướm
buột
ca
cằm
cầm trịch
cận chiến
cánh tay
càn quấy
cầu hôn
cày
chắc
chai
chạm
chắn
chìa
chiêng
chiêu
chiều
chỉ tay
chợ
chới với
chống
chốt
chữ ký
chuyên
chuyển giao
cũ
dắt
di hận
dìu
dơ
duỗi
dứt khoát
gần kề
giao
giao ban
giáp lá cà
giấu tiếng
giúi
Hà Nội
hoạt
hỏi vợ
hổ khẩu
hột cơm
kế truyền
khâu tay
khẩu truyền
khẻ
khênh
khóa tay
khốn đốn
kim
lại nữa
làn
lan can
lau
liền bên
lọt
lưu truyền
may
mẻ
một
múa rối
nạt
náu mặt
nẹt
nhân công
nhúng máu
nhúng tay
nói suông
nộp
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...