hud
Định nghĩa
- Danh từ riêng (viết tắt):
- HUD: Viết tắt của "Department of Housing and Urban Development" (Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị Hoa Kỳ). Đây là một cơ quan liên bang của Hoa Kỳ, được thành lập vào năm 1965, chịu trách nhiệm quản lý các chương trình liên bang về nhà ở và cải tạo đô thị.
Ví dụ sử dụng
- (HUD cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình thu nhập thấp để có nhà ở giá rẻ.)
- (Dự án cải tạo đô thị mới được tài trợ bởi một khoản trợ cấp từ HUD.)
Các cách sử dụng nâng cao
"HUD regulations": các quy định của HUD.
- Landlords must comply with HUD regulations regarding fair housing. (Chủ nhà phải tuân thủ các quy định của HUD về nhà ở công bằng.)
"HUD-approved housing": nhà ở được HUD phê duyệt.
- Only HUD-approved housing can participate in the Section 8 voucher program. (Chỉ những nhà ở được HUD phê duyệt mới có thể tham gia chương trình phiếu giảm giá Mục 8.)
Biến thể và từ gần giống
- Housing and Urban Development (cụm từ đầy đủ): Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị.
- The Housing and Urban Development department oversees federal housing policies. (Bộ Phát triển Nhà ở và Đô thị giám sát các chính sách nhà ở liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Federal housing agency: cơ quan nhà ở liên bang.
- Urban development department: bộ phát triển đô thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "HUD" vì đây là danh từ riêng viết tắt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "HUD".