Videohungry

/'hʌɳgri/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng tính từ hungry trong tiếng Anh. Không chỉ đơn thuần mang nghĩa đói bụng, từ này còn được dùng linh hoạt để diễn tả sự khao khát mãnh liệt hoặc tình trạng đất đai khô cằn, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách tự nhiên. Video sẽ hướng dẫn bạn các cấu trúc đi kèm phổ biến, các từ đồng nghĩa mạnh hơn như famished hay starving, cùng những thành ngữ thú vị liên quan. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ hungry trong mọi tình huống giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hungry"

Từ có nhắc đến "hungry"

hungry
A little boy feels hungry after playing outside.