dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

hận

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "hận"

đảm nhận
ân hận
đành phận
an phận
bạc phận
biên nhận
bổn phận
bộ phận
cam phận
cẩn thận
chận
chận đứng
chấp nhận
chuẩn nhận
chức phận
chứng nhận
chút phận
công nhận
cừu hận
danh phận
di hận
duyên phận
ghi nhận
giao nhận
giấy chứng nhận
hải phận
hận cừu
hận thù
hối hận
địa phận
định phận
không nhận
không phận
kiểm nhận
kí nhận
ký nhận
lửa hận
mạo nhận
ngăn chận
ngoại thận
ngộ nhận
nhận
nhận biết
nhận cảm
nhận chân
nhận chìm
nhận dạng
nhận diện
nhận định
nhận lỗi
nhận lời
nhận mặt
nhần nhận
nhận ra
nhận thầu
nhận thấy
nhận thức
nhận thực
nhận thức luận
nhận tội
nhận việc
nhận xét
nhìn nhận
nuốt hận
oán hận
đoán nhận
phận
phận bạc
phận bồ
phận sự
Phận tóc da
phúc phận
phủ nhận
số phận
thận
thận học
Thận Huy
thân phận
thân phận ngoại giao
thận trọng
thừa nhận
thu nhận
thú nhận
thượng thận
thủ phận
thủy phận
tiếp nhận
trách phận
trung thận
trường hận ca
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...