ido
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Ido: "Ido" là một ngôn ngữ nhân tạo, được phát triển từ Esperanto, với mục đích đơn giản hóa và cải tiến Esperanto để trở nên dễ học và dễ sử dụng hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu Ido như một lựa chọn thay thế đơn giản hơn cho Esperanto.)
- (Ido được tạo ra vào đầu thế kỷ 20 để giải quyết một số phức tạp của Esperanto.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in Ido": bằng ngôn ngữ Ido.
- The document was written entirely in Ido. (Tài liệu được viết hoàn toàn bằng Ido.)
"Ido movement": phong trào Ido.
- The Ido movement gained some popularity in Europe before World War II. (Phong trào Ido đã đạt được một số phổ biến ở châu Âu trước Thế chiến thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Idist (danh từ): người ủng hộ hoặc sử dụng ngôn ngữ Ido.
- He is a dedicated Idist who teaches Ido classes. (Ông ấy là một người Ido tận tụy, dạy các lớp học Ido.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ nhân tạo: artificial language (nhưng "Ido" là tên riêng, không có từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Cải tiến của Esperanto: simplified Esperanto.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào cho "Ido".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Ido".