inger

inger

A young Inger woman in traditional dress weaves a colorful textile.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người Ingria: "Inger" dùng để chỉ một thành viên của nhóm người Phần Lan phương Tây, trước đây sinh sống tại tỉnh Baltic nơi thành phố Saint Petersburg được xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Người Inger một di sản văn hóa phong phú.)
  • (Về mặt lịch sử, người Inger sốngkhu vực xung quanh Vịnh Phần Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inger community": cộng đồng người Ingria.
    • The Inger community preserves its traditional language and customs. (Cộng đồng người Inger bảo tồn ngôn ngữ phong tục truyền thống của họ.)
  • "Inger identity": bản sắc dân tộc Ingria.
    • The Inger identity is distinct from other Finnish groups. (Bản sắc người Inger khác biệt so với các nhóm người Phần Lan khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingrian (danh từ/tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Ingria hoặc vùng đất Ingria.
    • The Ingrian language is a dialect of Finnish. (Ngôn ngữ Ingrian một phương ngữ của tiếng Phần Lan.)
  • Ingria (danh từ riêng): tên gọi lịch sử của vùng đất nơi người Inger sinh sống.
Từ đồng nghĩa
  • Finnic people: nhóm người Phần Lan (nghĩa rộng).
  • Baltic Finn: người Phần Lan vùng Baltic (chỉ chung các nhóm dân tộc Phần Lan ở quanh biển Baltic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .