inti

inti

The market vendor accepts an inti coin for the fruit.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Peru: "inti" đơn vị tiền tệ chính thức của Peru, được sử dụng trong giao dịch kinh tế tài chính tại quốc gia này.

dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm 50 inti.)
  • (Đồng tiền của Peru, inti, đã được thay thế bằng nuevo sol vào năm 1991.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inti" trong lịch sử kinh tế: inti đơn vị tiền tệ được giới thiệu vào năm 1985, thay thế cho sol , được lưu hành cho đến năm 1991 khi bị thay thế bởi nuevo sol do lạm phát cao.
    • The inti was introduced to stabilize Peru's economy after hyperinflation. (Đồng inti được giới thiệu để ổn định nền kinh tế Peru sau siêu lạm phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Intis (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của inti.
    • He had saved thousands of intis before the currency change. (Anh ấy đã tiết kiệm hàng nghìn intis trước khi thay đổi tiền tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Peru: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể mô tả "đơn vị tiền tệ lịch sử của Peru".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "inti".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "inti".