dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

kiên

Words Containing "kiên"

ăn kiêng
công kiên
kiên chí
kiên cố
kiên cường
kiêng
kiên gan
kiêng cữ
kiêng dè
kiêng khem
kiêng kị
kiêng kỵ
kiêng nể
kiên định
kiên nghị
kiên nhẫn
kiên quyết
kiên tâm
kiên tín
kiên trì
kiên trinh
kiên trung
Lưỡng Kiên (núi)
Sơn Kiên
Tân Kiên
Tiên Kiên
trung kiên
vàng kiêng
Vĩnh Kiên
Vương Công Kiên
Xuân Kiên
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...