dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
ké
Words Containing "ké"
đàn kéo
đào kép
bản kép
bát-két
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
cát két
cát-két
câu kéo
chèo kéo
co kéo
cót két
dao kéo
dấu ngoặc kép
dây khóa kéo
hèn kém
ké đầu ngựa
kéc
kém
kém ăn
kém cạnh
kém cỏi
kém hèn
kém đi
kém mắt
kém sức
kém tai
kém vế
kén
kén chọn
ké né
ken két
Kén ngựa
kéo
kéo bè
kéo bễ
kéo bộ
kéo căng
kéo cánh
kéo cầy
kéo cày
kéo cờ
kéo co
kéo cưa
kéo dài
kéo gỗ
kéo lê
kéo lưới
kéo theo
kép
kép hát
két
két bạc
két dầu
khí kém
khoá kéo
lôi kéo
ma két
ma-két
mắt kép
máy kéo
móc kép
mòng két
mũ cát-két
ngăn kéo
ngăn kéo hơi
ngoặc kép
ngổn ngang gò đống kéo lên
nhựa két
đói kém
ô kéo
Phương Cao kén ngựa
quạt kéo
rốc két
sức kéo
sút kém
sút kém to
thấp kém
thua kém
thụt két
tốn kém
trói ké
xà kép
xe kéo
yếu kém
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...