laqué

Học thuật
Thân thiện
laqué

Le canard laqué est un plat traditionnel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sơn mài, lớp sơn bóng: Mô tả một bề mặt vật thể đã được phủ một lớp sơn bóng, cứng, thường để bảo vệ trang trí.
    • (Y học) vữa, cứng như sơn mài: Dùng trong y học để mô tả máu hoặc các chất dịch cơ thể bị khô cứng lại, giống như lớp sơn mài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une boîte laquée rouge (Một chiếc hộp sơn mài màu đỏ.)
    • Du sang laqué (Máu vữa / Máu khô cứng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sang laqué": Một thuật ngữ y học chỉ máu đã khô cứng lại, thường thấy trong các mẫu xét nghiệm hoặc mô tả bệnh lý.
    • Le médecin a observé du sang laqué sous le microscope. (Bác sĩ đã quan sát thấy máu vữa dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ liên quan
  • Laquer (động từ): Sơn mài, phủ một lớp sơn bóng lên bề mặt.

    • Il faut laquer ce meuble pour le protéger. (Cần phải sơn mài đồ đạc này để bảo vệ .)
  • Laque (danh từ): Sơn mài, chất sơn bóng.

    • La laque de cette table est très brillante. (Lớp sơn mài của chiếc bàn này rất bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Verni: Được đánh véc-ni, bóng loáng (nghĩa trang trí).
  • Durci: Bị cứng lại (nghĩa y học).
laqué

Le canard laqué est un plat traditionnel.

tính từ
  1. sơn
  2. (y học) vữa (máu)
    • Sang laqué
      máu vữa
    • canard laqué
      vịt quay