laqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được sơn mài, có lớp sơn bóng: Mô tả một bề mặt vật thể đã được phủ một lớp sơn bóng, cứng, thường để bảo vệ và trang trí.
- (Y học) Có vữa, cứng như sơn mài: Dùng trong y học để mô tả máu hoặc các chất dịch cơ thể bị khô và cứng lại, giống như lớp sơn mài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une boîte laquée rouge (Một chiếc hộp sơn mài màu đỏ.)
- Du sang laqué (Máu vữa / Máu khô cứng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sang laqué": Một thuật ngữ y học chỉ máu đã khô và cứng lại, thường thấy trong các mẫu xét nghiệm hoặc mô tả bệnh lý.
- Le médecin a observé du sang laqué sous le microscope. (Bác sĩ đã quan sát thấy máu vữa dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ liên quan
Laquer (động từ): Sơn mài, phủ một lớp sơn bóng lên bề mặt.
- Il faut laquer ce meuble pour le protéger. (Cần phải sơn mài đồ đạc này để bảo vệ nó.)
Laque (danh từ): Sơn mài, chất sơn bóng.
- La laque de cette table est très brillante. (Lớp sơn mài của chiếc bàn này rất bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Verni: Được đánh véc-ni, bóng loáng (nghĩa trang trí).
- Durci: Bị cứng lại (nghĩa y học).
tính từ
- sơn
- (y học) vữa (máu)
- Sang laquémáu vữa
- canard laquévịt quay