lave
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
lave
lave
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "lave"
angusticlave
autoclave
claveau
clavecin
claveciniste
clavelé
clavelée
claveleux
clavetage
claveter
clavette
clavetter
conclave
déclaveter
délaver
désenclavement
désenclaver
élaver
emblaver
enclavement
enclaver
esclave
flavescent
laticlave
lave-glace
lave-linge
lave-mains
lavement
laver
laverie
lavette
laveur
laveuse
lave-vaisselle
relaver
remblaver
se laver
slave
yougoslave
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...