lieu
- Danh từ giống đực:
- Nơi, chốn, chỗ: Chỉ một vị trí, địa điểm cụ thể hoặc trừu tượng.
- Địa phương, xứ: Chỉ một khu vực, vùng đất.
- Lúc, thời điểm (trong một số ngữ cảnh): Chỉ một thời điểm thích hợp để làm gì đó.
- Danh từ:
- Le lieu de rendez-vous est fixé à la bibliothèque. (Chỗ hẹn được ấn định ở thư viện.)
- C'est un lieu très calme. (Đó là một nơi rất yên tĩnh.)
- Ce n'est pas le lieu de discuter de cela. (Đây không phải là lúc để thảo luận về điều đó.)
avoir lieu: Xảy ra, diễn ra (dùng cho sự kiện).- La réunion aura lieu demain. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.)
au lieu de: Thay vì, đáng lẽ ra.- Il est sorti au lieu de travailler. (Anh ấy đã đi chơi thay vì làm việc.)
tenir lieu de: Thay thế cho, làm chức năng của.- Ce vieux bureau tient lieu de table à manger. (Cái bàn làm việc cũ này thay thế cho bàn ăn.)
en premier lieu: Trước tiên, thứ nhất.- En premier lieu, je voudrais vous remercier. (Trước tiên, tôi muốn cảm ơn bạn.)
en second lieu: Thứ hai.- Et en second lieu, le coût est trop élevé. (Và thứ hai, chi phí quá cao.)
en dernier lieu: Cuối cùng, sau cùng.- Nous examinerons ce point en dernier lieu. (Chúng tôi sẽ xem xét điểm này cuối cùng.)
il y a lieu de: Nên, có lý do để.- Il y a lieu de s'inquiéter. (Nên lo lắng / Có lý do để lo lắng.)
lieu commun(danh từ giống đực): Lời nói sáo rỗng, điều hiển nhiên.- Son discours est plein de lieux communs. (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời sáo rỗng.)
lieu public(danh từ giống đực): Nơi công cộng.- Il est interdit de fumer dans les lieux publics. (Cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
mauvais lieu(danh từ giống đực): Nơi trụy lạc, nhà chứa.- La police a fermé un mauvais lieu. (Cảnh sát đã đóng cửa một nhà chứa.)
lieu géométrique(danh từ giống đực): (Toán học) Quỹ tích.lieu d'asile(danh từ giống đực): Nơi dung thân, nơi trú ẩn.
- Endroit: Nơi, chỗ.
- Emplacement: Vị trí, địa điểm.
- Place: Nơi, chỗ, địa điểm.
- Localité: Địa phương.
ni foi ni loi, ni feu ni lieu: (Thành ngữ) Không nhà không cửa, lang thang vô gia cư.- Après la faillite, il s'est retrouvé sans feu ni lieu. (Sau khi phá sản, anh ta trở nên không nhà không cửa.)
en temps et lieu: Đúng lúc, đúng chỗ.- Nous en reparlerons en temps et lieu. (Chúng ta sẽ nói lại về điều đó vào đúng lúc đúng chỗ.)
en tout lieu: Ở khắp nơi.- On trouve ce phénomène en tout lieu. (Người ta thấy hiện tượng này ở khắp nơi.)
donner lieu à: Gây ra, tạo cơ hội cho.- Ses propos ont donné lieu à une vive polémique. (Những lời nói của anh ta đã gây ra một cuộc tranh cãi gay gắt.)
- nơi, chốn, chỗ
- Lieu de rendez-vouschỗ hẹn
- địa phương, xứ
- Les dames du lieucác bà ở địa phương
- lúc
- Ce n'est pas le lieu de parler de celakhông phải lúc nói điều ấy
- (số nhiều; luật học, (pháp lý)) hiện trường
- Visiter les lieuxkhám hiện trường
- (toán) qũy tích (cũng lieu géométrique)
- au lieu dethay vì; đáng lẽ ra
- au lieu que(từ cũ, nghĩa cũ) trong khi mà; đáng lẽ ra
- avoir lieuxảy ra
- avoir lieu decó lý lẽ để
- donner lieu àxem donner
- en cent lieuxở nhiều nơi
- en dernier lieucuối cùng
- en haut lieuxem haut
- en premier lieutrước tiên
- en second lieuthứ đến
- en temps et lieuđúng lúc, đúng chỗ
- en tout lieuở khắp nơi
- être en lieu et place dethay thế (ai trong chức vụ, về quyền hạn)
- il y a lieu denên; có thể
- lieu communxem commun
- lieu d'asilenơi dung thân
- lieu de plaisirchỗ ăn chơi
- lieu de sûreté; lieu sûrchỗ yên ổn
- lieu géométriquexem géométrique
- lieu publicnơi công cộng
- lieux d'aisancexem aisance
- mauvais lieunơi trụy lạc; nhà chứa
- n'avoir ni feu ni lieuxem feu
- tenir lieu dethay cho
- cá hét
- Lieue.