living
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
living
living
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "living"
clean-living
cost of living
cost-of-living allowance
cost-of-living benefit
cost-of-living index
david livingstone
everliving
free-living
free living
living accommodations
living arrangement
living dead
living death
living granite
living quarters
living rock
living-room
living room
livingroom set
livingroom suite
living space
living-space
livingston
living stone
livingstone
livingstone daisy
living substance
living thing
living trust
living-wage
living wage
living will
non-living
nonliving
reliving
robert r. livingston
standard of living
tree-living
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...