dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

làm

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "làm"

ăn làm
bài làm
bá vương cũng nghĩa như vua chúa. Từ Hải cũng xưng cô xưng quả, làm vương làm bá một phương chứ không kém gì ai
Biết thời làm biết
chăm làm
giờ làm thêm
hay làm
đi làm
làm ải
làm ăn
làm ẩu
làm đau
làm bài
làm bàn
làm bạn
làm bằng
làm bậy
làm bếp
làm biếng
làm bộ
làm cái
làm cao
làm chay
làm chi
làm chiêm
làm cho
làm chủ
làm chứng
làm cỗ
làm cỏ
làm cơm
làm công
làm dầm
làm dáng
làm dâu
làm dấu
làm dịu
làm dữ
làm duyên
làm gái
làm gì
làm giả
làm giá
làm già
làm giặc
làm giàu
làm giấy
làm giúp
làm gương
làm hại
làm hàng
làm hỏng
làm hư
làm đĩ
làm điệu
làm kêu
làm khách
làm khổ
làm khoán
làm khó dễ
làm kiêu
làm kiểu
làm lại
làm lạnh
làm lành
làm lẽ
làm lễ
làm liều
làm lơ
làm loạn
làm lợi
làm lông
làm lụng
làm lương
làm ma
làm mai
làm mẫu
làm màu
làm mối
làm mồi
làm mùa
làm mướn
làm nên
làm ngơ
làm người
làm nhàm
làm nhàu
làm nhục
làm nhụt
làm nũng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...