mA
/mɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Má, mẹ: Từ thân mật, không trang trọng dùng để gọi hoặc nói về mẹ ruột của mình. Đây là dạng viết tắt của "mamma".
- Mẹ: Một cách gọi phổ biến và gần gũi đối với người mẹ trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I'll ask my ma if I can go out. (Con sẽ hỏi mẹ xem con có thể đi chơi không.)
- His ma makes the best apple pie. (Mẹ của anh ấy làm bánh táo ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ma and pa": thường dùng để chỉ một cơ sở kinh doanh nhỏ, gia đình, truyền thống.
- They run a ma and pa grocery store on the corner. (Họ điều hành một cửa hàng tạp hóa kiểu gia đình ở góc phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Mama (n): Mẹ (từ thân mật, phổ biến).
- Mom (n): Mẹ (từ thân mật, phổ biến ở Mỹ).
- Mum (n): Mẹ (từ thân mật, phổ biến ở Anh).
- Mother (n): Mẹ (từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Mother: mẹ (trang trọng).
- Mom: mẹ (thân mật, Mỹ).
- Mum: mẹ (thân mật, Anh).
Lưu ý
- "Ma" là từ rất thân mật và thường được sử dụng trong văn nói, trong gia đình hoặc giữa những người thân thiết. Trong các ngữ cảnh trang trọng, "mother" thường được ưu tiên hơn.
- Từ này không nên nhầm lẫn với chữ viết tắt "MA" (Master of Arts - Thạc sĩ Nghệ thuật) hoặc mã bang Massachusetts của Hoa Kỳ.
danh từ
- ((viết tắt) của mamma) má, mẹ