massé

Học thuật
Thân thiện
massé

Le joueur exécute un massé pour contourner la bille adverse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đứng (chơi bi-a): Một kỹ thuật đặc biệt trong môn bi-a, trong đó người chơi đánh quả bi cái bằng cách dựng đứng (gậy bi-a) gần như thẳng đứng để tạo ra hiệu ứng xoáy mạnh chuyển động đặc biệt của bi cái sau khi chạm vào bi mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a réussi un magnifique massé pour contourner la bille adverse. (Anh ấy đã thực hiện một đứng tuyệt đẹp để đi vòng qua quả bi đối thủ.)
    • Le massé est un coup très difficile à maîtriser. ( đứngmột đánh rất khó để thành thạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tirer un massé": thực hiện một đánh đứng.
    • Pour éviter l'obstacle, il a tirer un massé. (Để tránh chướng ngại vật, anh ấy đã phải thực hiện một đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Masser (động từ): thực hiện đánh đứng.
    • Il a massé la bille blanche avec précision. (Anh ấy đã đánh đứng quả bi trắng một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Coup piqué: đánh dốc đứng (cách gọi khác cho cùng kỹ thuật).
massé

Le joueur exécute un massé pour contourner la bille adverse.

danh từ giống đực
  1. đứng (chơi bi-a)