dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

meal

Words Containing "meal"

blood meal
bone-meal
bonemeal
citrophilous mealybug
citrophilus mealybug
citrus mealybug
comstock mealybug
comstock's mealybug
cornmeal
cornmeal
cornmeal
cornmeal mush
evening meal
fish meal
inchmeal
indian meal
mealie
mealiness
mealtime
mealy
mealymouthed
mealy-mouthed
oatmeal
oil-meal
piecemeal
whole meal
wholemeal
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...