miré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Về nanh lợn rừng) quặp vào trong: Từ này mô tả đặc điểm của nanh lợn rừng (sanglier) khi chúng mọc cong và hướng vào phía trong, thay vì chìa ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le chasseur a repéré un sanglier aux défenses mirées. (Người thợ săn đã phát hiện một con lợn rừng có nanh quặp vào trong.)
- Les défenses mirées sont caractéristiques de certains vieux sangliers. (Những chiếc nanh quặp vào trong là đặc điểm của một số con lợn rừng già.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "miré" là một thuật ngữ chuyên dùng, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh săn bắn hoặc mô tả động vật hoang dã. Nó hầu như luôn đi kèm với danh từ "sanglier" (lợn rừng) hoặc "défenses" (nanh).
- Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch hoặc giải thích là "có nanh quặp vào (trong)".
Biến thể và từ liên quan
- Sanglier (danh từ): lợn rừng, heo rừng.
- Défense (danh từ): nanh (của lợn rừng, voi); sự phòng thủ.
- Rétamer (động từ, tiếng lóng trong săn bắn): bắn trúng, hạ gục (con vật). ().
tính từ
- (Sanglier miré) lợi rừng có nanh quặp vào