miré

Học thuật
Thân thiện
miré

Le sanglier miré se tient dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về nanh lợn rừng) quặp vào trong: Từ này mô tả đặc điểm của nanh lợn rừng (sanglier) khi chúng mọc cong hướng vào phía trong, thay vì chìa ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le chasseur a repéré un sanglier aux défenses mirées. (Người thợ săn đã phát hiện một con lợn rừng nanh quặp vào trong.)
    • Les défenses mirées sont caractéristiques de certains vieux sangliers. (Những chiếc nanh quặp vào trongđặc điểm của một số con lợn rừng già.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "miré"một thuật ngữ chuyên dùng, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh săn bắn hoặc mô tả động vật hoang . hầu như luôn đi kèm với danh từ "sanglier" (lợn rừng) hoặc "défenses" (nanh).
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch hoặc giải thích là " nanh quặp vào (trong)".
Biến thể từ liên quan
  • Sanglier (danh từ): lợn rừng, heo rừng.
  • Défense (danh từ): nanh (của lợn rừng, voi); sự phòng thủ.
  • Rétamer (động từ, tiếng lóng trong săn bắn): bắn trúng, hạ gục (con vật). ().
miré

Le sanglier miré se tient dans la forêt.

tính từ
  1. (Sanglier miré) lợi rừng nanh quặp vào